Xuất bản thông tin

Danh sách cấp học bổng K38 hệ TCCN, K38 hệ CĐ, K37 CĐN HK2 năm học 2012 - 2013

  

ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
TRƯỜNG CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ - ĐIỆN LẠNH HÀ NỘI
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do –Hạnh phúc
 
DANH SÁCH HSSV ĐƯỢC XÉT CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP
 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2012 - 2013 KHOÁ 38 HỆ TCCN, KHOÁ 38 HỆ CĐ
KHOÁ 37 HỆ CĐ NGHỀ
Kèm theo Quyết định số 215 /QĐ-ĐTĐL  ngày 13 tháng 08 năm 2013
của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Điện tử Điện lạnh Hà Nội

 

TT
Mã HSSV
Họ và tên
Kết quả học tập và rèn luyện
Loại HB
Ghi chú
 
TBC học tập
XL rèn luyện
 
Lớp 38MT
TS Học bổng
3
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
3
Loại 3:
0
1
382MT00194
Nguyễn Văn Thao
8,7
Tốt
2
 
 
2
382MT00211
Lê Trung Kiên
8,1
Tốt
2
 
 
3
382MT00187
Nguyễn Phan Đức
8,0
Tốt
2
 
 
Lớp 38ĐV
TS Học bổng
3
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
2
Loại 3:
1
1
382VT10250
Hà Đình Đạt
 
8,5
Xuất sắc
2
 
 
2
382VT10248
Trần Mạnh Dũng
8,5
Khá
3
 
 
3
382VT10227
Cao Thành Đạt
8,4
Xuất sắc
2
 
 
Lớp 38ML1
TS Học bổng
6
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
6
Loại 3:
0
1
382ML00056
Vũ Văn Việt
 
8,6
Xuất sắc
2
 
 
2
382ML00049
Nguyễn Văn Thắng
8,6
Tốt
2
 
 
3
382ML00033
Dương Thanh Hải
8,4
Tốt
2
 
 
4
382ML00052
Nguyễn Hữu Trung
8,1
Tốt
2
 
 
5
382ML00057
Cao Sỹ Vũ
 
8,1
Tốt
2
 
 
6
382ML00046
Hoàng Văn Tầng
 
8,1
Tốt
2
 
 
 
Lớp 38ML2
TS Học bổng
5
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
3
Loại 3:
2
1
382ML00098
Trần Văn Hưng
8,3
Xuất sắc
2
 
 
2
382ML00108
Nguyễn Văn Quỳnh
8,2
Xuất sắc
2
 
 
3
382ML00060
Hoàng Thanh Chanh
8,1
Tốt
2
 
 
4
382ML00059
Nguyễn Tuấn Anh
7,9
Xuất sắc
3
 
 
5
382ML00087
Tống Văn Dũng
7,6
Tốt
3
 
 
Lớp 38ML3
TS Học bổng
6
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
6
Loại 3:
0
1
382ML00157
Phạm Đức Giang
8,7
Xuất sắc
2
 
 
2
382ML00126
Trần Quốc Duy
8,7
Xuất sắc
2
 
 
 
3
382ML00173
Phạm Văn Thắng
8,4
Tốt
2
 
 
4
382ML00161
Nguyễn Minh Khôi
8,3
Tốt
2
 
 
5
382ML00151
Vương Trọng Chiến
8,3
Tốt
2
 
 
6
382ML00166
Vũ Văn Quảng
8,2
Tốt
2
 
 
Lớp 38ĐCN
TS Học bổng
5
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
3
Loại 3:
2
1
382ĐCN0310
Phạm Đức Lân
8,2
Tốt
2
 
 
2
382ĐCN0283
Phạm Tuấn Thành
8,1
Tốt
2
 
 
3
382ĐCN0291
Phạm Xuân An
8,0
Tốt
2
 
 
4
382ĐCN0264
Kim Ngọc Anh
7,9
Tốt
3
 
 
5
382ĐCN0296
Nguyễn Trọng Đại
7,8
Tốt
3
 
 
Lớp 37CNML
TS Học bổng
2
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
2
Loại 3:
0
1
375CNL0006
Vũ Hoàng
 
8,6
Xuất sắc
2
 
 
2
375CNL0005
Nguyễn Văn Hiếu
8,6
Tốt
2
 
 
Lớp 38CĐTH
TS Học bổng
3
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
2
Loại 3:
1
1
3810030479
Nguyễn Thị Phương Thảo
8,71
Tốt
2
 
 
2
3810030473
Chử Văn Khánh
8,06
Tốt
2
 
 
3
3810030469
Đinh Quang Đức
7,87
Khá
3
 
 
Lớp 38CĐVT1
TS Học bổng
4
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
3
Loại 3:
1
1
3810010066
Nguyễn Văn Trình
8,41
Xuất sắc
2
 
 
2
3810010037
Đỗ Duy Tùng
 
8,31
Xuất sắc
2
 
 
3
3810010015
Nguyễn Quang Huy
8,21
Tốt
2
 
 
4
3810010050
Vũ Đình Hồng
7,62
Tốt
3
 
 
Lớp 38CĐVT2
TS Học bổng
4
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
1
Loại 3:
3
3
3810010123
Vũ Thị Kiều
 
8,17
Tốt
2
 
 
2
3810010121
Nguyễn Thị Hướng
7,83
Tốt
3
 
 
1
3810010096
Nguyễn Viết Thuật
7,48
Tốt
3
 
 
4
3810010137
Trần Văn Tiến
7,48
Tốt
3
 
 
Lớp 38CĐVT3
TS Học bổng
3
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
0
Loại 3:
3
2
3810010174
Nguyễn Văn Thắng
7,38
Tốt
3
 
 
1
3810010152
Nguyễn Phú Đăng
7,34
Tốt
3
 
 
3
3810010209
Lê Văn Thuấn
7,07
Tốt
3
 
 
Lớp 38CĐVT4
TS Học bổng
4
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
0
Loại 3:
4
1
3810010218
Nguyễn Cung Chiến
7,28
Xuất sắc
3
 
 
2
3810010280
Nguyễn Minh Thuỳ
7,07
Tốt
3
 
 
3
3810010238
Đỗ Xuân Ngọc
7,03
Xuất sắc
3
 
 
4
3810010242
Nguyễn Thế Quang
7,00
Tốt
3
 
 
 
Lớp 38CĐNL1
TS Học bổng
3
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
0
Loại 3:
3
1
3810020302
Nguyễn Văn Nghiêm
7,71
Tốt
3
 
 
2
3810020311
Chu Minh Vương
7,11
Xuất sắc
3
 
 
 
3
3810020359
Cao Đức Thắng
7,04
Tốt
3
 
 
Lớp 38CĐNL2
TS Học bổng
2
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
0
Loại 3:
2
1
3810020431
Trần Văn Quân
7,71
Xuất sắc
3
 
 
2
3810020432
Bùi Văn Quyết
7,29
Xuất sắc
3
 
 
Lớp 38CĐTĐ1
TS Học bổng
1
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
0
Loại 3:
1
1
3810040592
Nguyễn Đình Sơn
7,53
Tốt
3
 
 
Lớp 38CĐTĐ2
TS Học bổng
1
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
0
Loại 3:
1
1
3810040680
Trần Trung Thu
7,03
Xuất sắc
3
 
 
 
 
KẾT QUẢ TỔNG HỢP
TT
HỆ ĐÀO TẠO
LOẠI 1
LOẠI 2
LOẠI 3
TỔNG
1
Hệ TCCN K38
0
23
5
28
2
Hệ CĐ Nghề K37
0
2
0
2
3
Hệ CĐ K38 
0
6
19
25
 
 
Tổng
 
0
 
31
 
24
 
55
Hà Nội, ngày      tháng      năm 2013
Thư ký hội đồng
(Đã ký)
 
Phạm Trường Sinh