Xuất bản thông tin

Danh sách sinh viên đủ điều kiện tốt nghiệp lớp 40KTML

Danh sách sinh viên đủ điều kiện tốt nghiệp lớp 40KTML

 

STT Họ tên Ngày sinh Học kỳ 1 Học kỳ 2 Học kỳ 3 Học kỳ 4 Học kỳ 5 Học kỳ 6 Điểm TN Điểm TBC toàn khóa Điểm xếp loại TN Xếp loại tốt nghiệp Ghi chú
1 2 3 4 5 6 7 8 9 1 2 3 4 5 6 7 8 9 1 2 3 1 2 3 4 1 2 3 4 5 6 7 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 1 2 3
01 Phạm Ngọc Bảo 10/7/1994 5.3 6.5 5.5 6.2 5.7 6.1 7 6.5 7 7.1 6.7 8 9 8.2 6.6 6.6 6.5 6.3 7.7 7.6 6.7 7.8 7.8 8 7.3 6.1 7.3 6.6 7.1 6 8 8.7 8 6.2 7.5 8 6.5 7.3 8.3 8 8 8 7 8 8 7.3 7.7 Khá  
02 Đỗ Gia Cường 1/1/1993 5.3 6.7 5.5 6.5 6 5.9 6 6.3 6 6.5 6.1 7.8 7 7.7 5.4 7 6.2 5.8 7.4 7.3 5.5 7 6.3 7.2 6.2 5.6 5.6 5.6 7.1 5.3 6.9 8 7.6 7.4 6.5 6.7 6.3 6.2 7.3 7 7 8 6 8 8 6.7 7.4 Khá  
03 Nguyễn Văn Dũng 17/06/1995 6 6.5 5.5 5.5 5.5 5.9 7 6.7 7 7.8 7.9 8 7 7.5 8.1 7 8 6 8.1 7.3 8.2 7.6 7.8 8 7 7.2 8.9 7.9 7.9 5.8 9 9.7 8 7.4 9.3 9 7.8 9 8.3 8 8 8 5 9 9 7.7 8.4 Giỏi  
04 Nguyễn Đức Dương 20/08/1992 7 7.7 6.7 7.7 8 6.4 7.3 7.7 8.3 10 8.5 8.7 8.4 9.2 9.8 9 9 6.7 8.7 8.8 9.3 8.6 8.8 8.2 8.2 8.1 9.3 8.1 8.7 5 8.7 9.5 8.6 7.4 10 9.5 9 9 9 9 8 8 7 10 9 8.5 8.9 Giỏi  
05 Nguyễn Tiến Đạt 3/5/1994 6.4 6.5 7 5.6 6.5 6.1 7 7.2 7.5 7.9 8.1 8.5 8 8.7 6.9 8.1 8.2 6.3 7.4 7.6 7.6 7.1 7.6 7.2 6.2 5.9 6.3 6 7.9 5.8 8.3 8.1 8 6.4 7 7 5.7 6.5 7.8 7 7 7 7 8 9 7.2 7.9 Khá  
06 Đinh Văn Đạt 25/07/1995 5.3 6.2 5.5 5.8 7 5.9 7 5.9 7.5 7.8 6.8 8 7.6 6.5 5.8 7 6.5 6 7.4 7.6 5.7 6.8 7.2 7.8 7.7 6.7 6 6.7 7.6 5.5 7.6 7.7 8.6 7.4 7 7.5 6.3 6.7 8.2 9 7 9 8 8 8 7.1 7.6 Khá  
07 Phan Huy Định 28/11/1995 6.3 6.5 6 5.8 6.3 6.1 7.5 7 8 6.7 5.1 8.2 6.4 6.2 6.6 6.7 6.2 6.5 7.4 7.3 5.8 7.4 7 6.2 6.2 5.1 6 6 7 5.3 6.9 6.5 8.6 6.8 6.7 6.8 6.2 6.3 7 6 6 6 7 8 8 6.5 7.3 Khá  
08 Phạm Văn Hà 15/02/1994 5.3 7 6 5.7 6.5 5.4 7 6.7 7 6.9 6.4 7.8 8 6.8 5.7 8 7.2 5.8 7.4 7.6 6.4 7.8 7.6 7 5.5 6.1 6 5.4 7.3 5.5 6.7 7.5 7.6 7 6.3 6.8 6 6.7 7.5 7 7 8 7 8 8 6.9 7.5 Khá  
09 Đỗ Ngọc Hưng 26/12/1990 5.2 7.7 6.3 7.2 6.5 6.7 7 7.8 8.5 8.4 8 8.5 9 8.5 7.9 7.7 7.5 7 8.4 8 8.2 8 7.8 6.1 7.5 7.2 8.9 7.4 7.9 5.8 7 8.5 8.6 7 8.7 9 7.3 8.5 8.2 8 8 8 8 9 9 7.8 8.4 Giỏi  
10 Vũ Ngọc Linh 6/10/1993 5.7 6.7 6.2 5.9 6 6.6 6 6.5 6.5 6.3 6.9 8 7 6.5 5.3 7.6 5.7 5.5 7.4 7.6 6.2 7.4 7 6 5.7 5.8 6.1 6.1 7.3 5.8 6.3 7.4 8 7.4 6.3 7.5 5.5 6.2 7.8 7 8 8 8 8 8 6.8 7.4 Khá  
11 Thái Đức Lương 11/3/1992 6 6.3 6 6.2 5.7 5 6 6.3 6.5 6.6 6.3 7.8 7.9 8 5.9 7 6.2 5.5 6.7 7.3 5 7.1 7.1 8.2 5 6.1 5.4 6.1 6.3 7.3 6.3 8.3 8 7.4 6.3 7 6.3 6.2 7.8 7 8 7 7 8 9 6.7 7.7 Khá  
12 Nguyễn Anh Mỹ 9/7/1994 5.9 6.5 6 5.8 5.3 6.4 7 6 7 5.9 5.8 7.8 5.4 7.2 5.4 6.4 6.7 5.8 7.4 6.6 5.2 6.8 6.6 6.2 5.5 5.4 5.4 5.7 6 5.3 6.6 7.5 8 6.2 6.8 7.5 5.8 7 7.3 9 8 8 7 8 7 6.5 6.9 Trung bình khá  
13 Phùng Văn Ngọc 31/07/1994 5.9 6 6 6.5 5.7 5 7 6.3 7.5 6.6 5.2 7.8 5.4 6.5 5 6.6 6 5.5 6.4 6.6 5.2 6.4 6.3 5.8 6 6.3 5.6 6.1 6 5.3 6.3 7 8 7.4 6.8 6.8 5.7 6.3 7.7 6 6 6 6 8 8 6.3 7.2 Khá  
14 Nguyễn Hữu Phúc 7/7/1994 6.6 6.5 6 6.2 5.8 5.6 7 6.3 7 6.7 5 8 7 7.5 5.4 7.1 6 5.7 7.4 7.5 5.2 7.2 7 7.2 5.8 6.4 6.4 6 6.6 5.5 6 7.4 7.6 7.4 6.3 7 5.8 6.2 7.5 7 7 8 8 8 8 6.7 7.4 Khá  
15 Trình Văn Quân 3/8/1994 5.7 6.5 7.2 6 6.2 5 7 7.2 7.5 8.2 7 7.7 8 7.5 8.3 8.6 5.7 5.5 7.4 8 5.8 7.6 7.2 8 7.3 6.9 7 6.4 6.6 5.5 5.6 8 8 7.6 7.3 6.8 6.7 7.5 8.2 7 8 8 8 9 8 7.2 7.8 Khá  
16 Nguyễn Văn Tài 27/10/1995 5.8 6.7 6.2 6.2 5.8 5 7 7.7 7 7.7 6.5 8 7 8.2 7.2 7.7 6 5.7 7.4 7.6 5.8 8 7.4 6.2 7.3 6 7 6.6 6.6 6.8 6.9 7.8 8 6.8 7.3 7.8 6.8 7.3 8.3 9 8 8 8 8 8 7.1 7.6 Khá  
17 Phạm Văn Tân 1/7/1994 5.7 7.7 7.2 6 7.7 5.9 7.5 9 7 9.3 8.3 8.7 9 8.2 8.4 8.1 8 6.5 8.7 8.8 9.2 8.4 8.4 8 8 6.9 8.9 7.9 8.1 8.7 8.3 9.7 8 7.4 9.5 9.5 8 8.8 9 9 8 9 6 10 8 8.3 8.5 Giỏi  
18 Đinh Văn Thuận 1/1/1994 5.8 6.7 7.8 6 5.8 6.3 7 7.7 7 6.8 7.5 7.8 9 8 5.3 8 6.2 5.7 7.4 7.9 6.2 8 7.6 8.2 5.5 6.1 7.4 7 7 6.5 7.7 8.5 8 8 8.5 8.3 7 7.8 8 9 8 9 7 9 8 7.4 7.9 Khá  
19 Nguyễn Mạnh Trường 10/4/1995 6.2 6.2 6.5 6 6 6.6 6.5 5.8 6.5 6.2 6.7 8 7.9 6.7 5.8 8 7 5.8 6.7 7.3 6.2 8 7.3 7 7.5 5.8 5.6 5.3 7.6 6.7 6.4 6.5 8 7.4 7.3 7.5 6.3 7 7.5 9 8 9 7 8 7 6.9 7.1 Khá  
20 Vũ Mạnh Trường 26/11/1995 7.6 7 6.3 6.5 6.2 7.1 7.5 7.4 8 9.1 7.5 8.5 7.9 8.3 8 8.6 7.5 6.7 8.4 7.6 6.4 7.7 7.6 8 6.3 7.4 7.1 7.6 8.3 6 8 8.5 8 8 8.5 8.8 8.3 7.8 8.8 9 8 9 6 9 9 7.8 8.4 Giỏi  
21 Kim Văn Trường 5/3/1995 6.3 6.2 6 6.5 6 6.1 6.5 7.7 6.5 7.3 7.1 8 7.9 8.2 6 8.1 7 5.5 7.4 7.3 6.2 8 8 8 6 6.1 5.6 6.6 7.9 6.3 7.6 8.3 8 7.4 8.5 8.8 7 7.8 7.7 7 7 8 5 8 7 7.2 7.3 Khá  
22 Trần Viết Tuấn 29/03/1994 5.3 6 5 5.7 6 5.9 6.5 6.1 6 5.8 6 7.3 6.9 6.7 5.3 6.6 6 5.3 6.4 6.6 5.2 6.7 5.9 6 6.7 5.9 5.7 5 6.1 6.5 5.9 6.8 8 7.4 6.3 6.5 5.8 6.3 6.8 6 7 7 7 9 7 6.2 6.9 Trung bình khá  
23 Nguyễn Văn Tuyến 10/12/1994 6.7 7.7 6.7 7.6 5.7 6.7 7.5 6.8 8 8.2 6.9 8.5 8.4 8.3 6.7 9 7.5 7 7.4 7.3 6.9 8.2 8 7.8 7.2 7.1 7 6.9 8.3 7.2 8.3 8.2 8.4 7.4 9.3 9 8 8.5 8.2 9 8 9 8 9 8 7.7 8.0 Giỏi  
24 Ngô Văn Tý 6/2/1984 5.6 6.7 5.5 5.9 5.2 5.7 7 6 7 5.6 7.1 8.5 8 8.5 5 7.9 6 6.3 8.7 9 6.1 8.6 9 8.2 6.3 5.7 6.3 6.6 7.4 6 6.7 8.5 8 8 8.8 8.8 7.2 8.5 8.2 9 8 9 6 8 9 7.5 8.1 Giỏi  

 

1 Anh cơ sở 4 Anh chuyên ngành 4 Lạnh cơ bản 13 Hệ thống điều hòa không khí cục bộ 7 Chính trị 6 Tổ chức sản xuất 2 Tốt nghiệp chính trị
2 Cơ kỹ thuật 3 Máy điện 4 Hệ thống máy lạnh dân dụng 9 Hệ thống điều hoà không khí trung tâm 7 PLC 3 Marketing 2 Lý thuyết nghề
3 Pháp luật 2 Đo lường ĐL 2 Trang bị điện 7 Thực tập gò 3 Điện tử chuyên ngành 3 Thiết kế lắp đặt sơ bộ hệ thống máy lạnh 3 Thực hành nghề
4 Cơ sở kỹ thuật nhiệt lạnh và ĐHKK 6 Thực tập hàn 3       Kỹ thuật số 3 Vật liệu kỹ thuật nhiệt 2 Thiết kế lắp đặt sơ bộ hệ thống điều hoà 3        
5 Cơ sở kỹ thuật điện 3 Thực tập nguội 3               Tuabin nhiệt 2 Tính toán thiết kế lắp đặt máy lạnh nhỏ 3        
6 Giáo dục thể chất 2 Tin học 2               Điện tử công suất 2 Chuyên đề hệ thống điều hòa không khí mới 2        
7 Vật liệu điện lạnh 2 Cơ sở TK&MTK 2               Hệ thống máy lạnh công nghiệp 8 Chuyên đề máy lạnh mới 2        
8 Vẽ kỹ thuật 3 Kỹ thuật vi xử lý 2                             Thực tập chuyên đề hệ thống điều hoà không khí 2        
9 An toàn LĐĐL 2 Kỹ thuật điện tử 2                             Thực tập chuyên đề công nghệ lạnh 2        
10                                                                 Thực tập tốt nghiệp 9