Xuất bản thông tin

Thông tin cấp bằng tốt nghiệp hệ Cao đẳng lớp 36CDVT1


Số
TT
 
Họ và tên
học sinh
 
Ngày tháng
năm sinh
 
Giới
tính
 
Dân
tộc
 
Quốc
tịch
 
Nơi
sinh
 
Khoá
học
 
Năm
tốt
nghiệp
Ngành
đào
tạo
Xếp
loại
TN
Hình
thức
đào tạo
Số
hiệu
VBCC
Số Quyết
định tốt nghiệp
 



850
Bùi Đức Anh
9/21/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307753
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

851
Nguyễn Đức Anh
2/19/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307754
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

852
Ngô Quốc Anh
1/8/1992
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307755
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

853
Cao Tuấn Anh
6/3/1990
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Khá
CĐCQ
A307756
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

854
Trần Văn Binh
4/25/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Sơn Bình
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307757
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

855
Đỗ Văn Cảnh
2/27/1990
Nam
Kinh
VN
Hà Tây
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Khá
CĐCQ
A307758
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

856
Nguyễn Hữu Chính
6/29/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Khá
CĐCQ
A307759
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

857
Nguyễn Văn Chung
9/12/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Tây
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307760
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

858
Đoàn Văn Công
1/28/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Sơn Bình
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307761
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

859
Bùi Văn Cương
3/21/1990
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307762
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

860
Nguyễn Mạnh Cường
11/9/1990
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Khá
CĐCQ
A307763
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

861
Nguyễn Văn Cường
9/18/1991
Nam
Kinh
VN
Hải Hưng
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Khá
CĐCQ
A307764
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

862
Hoàng Đức Duy
11/13/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307765
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

863
Lê Văn Duy
11/12/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307766
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

864
Vũ Anh Dũng
3/23/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307767
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

865
Lê Minh Dũng
4/28/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307768
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

866
Dương Ngọc Dũng
8/6/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307769
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

867
Nguyễn Trung Dũng
12/26/1990
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Khá
CĐCQ
A307770
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

868
Trần Việt Dũng
8/1/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Khá
CĐCQ
A307771
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

869
Phùng Bá Đại
12/2/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Tây
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Khá
CĐCQ
A307772
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

870
Nguyễn Công Đăng
7/7/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307773
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

871
Trần Trung Điệp
12/11/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307774
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

872
Nguyễn Duy Đoàn
7/29/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Tây
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307775
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

873
Lê Anh Đức
7/12/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307776
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

874
Lý Quốc Huy
12/26/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307777
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

875
Nguyễn Công Quang
11/3/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Tây
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307778
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

876
Ngô Văn Quang
12/12/1990
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Khá
CĐCQ
A307779
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

877
Nguyễn Văn Tân
11/1/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Tây
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307780
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

878
Nguyễn Văn Thuỷ
12/25/1986
Nam
Kinh
VN
Vĩnh Phú
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Giỏi
CĐCQ
A307781
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

879
Nguyễn Sơn Tùng
8/7/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307782
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

880
Vũ Thanh Tùng
7/23/1990
Nam
Kinh
VN
Bắc Ninh
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307783
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

881
Trần Văn An
10/8/1989
Nam
Kinh
VN
Hà Bắc
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307784
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

882
Trần Đức Anh
8/18/1991
Nam
Kinh
VN
Thanh Hoá
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307785
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

883
Lý Ngọc Anh
11/23/1991
Nam
Nùng
VN
Thái Nguyên
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307786
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

884
Lê Thái Anh
9/20/1991
Nam
Kinh
VN
Thanh Hoá
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Giỏi
CĐCQ
A307787
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

885
Bùi Thế Anh
5/20/1991
Nam
Kinh
VN
Nam Hà
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307788
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

886
Trần Thị Anh
9/20/1991
Nữ
Kinh
VN
Bắc Giang
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Giỏi
CĐCQ
A307789
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

887
Hoàng Tiến Anh
2/7/1990
Nam
Kinh
VN
Thanh Hoá
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307790
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

888
Đỗ Tuấn Anh
3/1/1991
Nam
Kinh
VN
Thanh Hoá
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307791
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

889
Lê Tuấn Anh
9/28/1990
Nam
Kinh
VN
Bắc Ninh
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307792
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

890
Nguyễn Văn ánh
5/13/1991
Nam
Kinh
VN
Nam Hà
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307793
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

891
Phạm Văn Bách
8/31/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Nam Ninh
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307794
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

892
Nguyễn Huy Bình
3/20/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Nam
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307795
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

893
Chu Hữu Bình
12/26/1991
Nam
Kinh
VN
Hải Hưng
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Khá
CĐCQ
A307796
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

894
Nguyễn Thế Ca
11/8/1991
Nam
Kinh
VN
Vĩnh Phú
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307797
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

895
Nguyễn Đức Cảnh
6/6/1990
Nam
Kinh
VN
Thanh Hoá
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Khá
CĐCQ
A307798
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

896
Phạm Văn Cảnh
7/2/1991
Nam
Kinh
VN
Ninh Bình
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307799
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

897
Hoàng Trọng Chi
12/20/1990
Nam
Kinh
VN
Thái Bình
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307800
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

898
Trần Văn Chiến
8/2/1991
Nam
Kinh
VN
Hải Dương
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307801
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

899
Nguyễn Trường Chinh
5/14/1991
Nam
Kinh
VN
Nam Hà
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307802
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

900
Đỗ Huy Chính
3/14/1990
Nam
Kinh
VN
Ninh Bình
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307803
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

901
Nguyễn Văn Chính
7/24/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Bắc
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Khá
CĐCQ
A307804
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

902
Nguyễn Viết Chính
12/17/1990
Nam
Kinh
VN
Hà Bắc
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307805
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

903
Đỗ Công Chung
11/16/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Bắc
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307806
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

904
Vi Văn Chung
12/20/1990
Nam
Kinh
VN
Hà Bắc
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307807
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

905
Trần Văn Chư
1/29/1991
Nam
Kinh
VN
Nam Định
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307808
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

906
Nguyễn Thành Công
5/13/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Nam
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Khá
CĐCQ
A307809
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

907
Nguyễn Thị Cúc
4/24/1991
Nữ
Kinh
VN
Hải Dương
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Giỏi
CĐCQ
A307810
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

908
Trần Xuân Cương
12/19/1988
Nam
Kinh
VN
Nam Định
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307811
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

909
Hoàng Đức Cường
7/12/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Bắc
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307812
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

910
Đỗ Hữu Cường
2/10/1991
Nam
Kinh
VN
Bắc Giang
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307813
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

911
Phan Mạnh Cường
6/30/1989
Nam
Kinh
VN
Thái Bình
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307814
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

912
Chu Văn Cường
9/1/1991
Nam
Kinh
VN
Bắc Ninh
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307815
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

913
Lê Viết Duẩn
8/16/1991
Nam
Kinh
VN
Thanh Hoá
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307816
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

914
Phan Thị Thu Dung
11/1/1991
Nữ
Kinh
VN
Lào Cai
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Giỏi
CĐCQ
A307817
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

915
Lưu Mạnh Duy
6/28/1991
Nam
Nùng
VN
Lạng Sơn
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307818
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

916
Lê Anh Dũng
1/14/1990
Nam
Kinh
VN
Hưng Yên
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307819
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

917
Nguyễn Văn Dũng
7/5/1991
Nam
Kinh
VN
Bắc Giang
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307820
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

918
Phạm Văn Dũng
7/19/1991
Nam
Kinh
VN
Bắc Ninh
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307821
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

919
Vũ Đức Dương
3/8/1991
Nam
Kinh
VN
Nam Định
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307822
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

920
Hoàng Văn Dương
8/6/1989
Nam
Kinh
VN
Thanh Hoá
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307823
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

921
Lê Văn Đàm
5/5/1989
Nam
Kinh
VN
Thanh Hoá
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB
CĐCQ
A307824
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

922
Phạm Hải Đăng
3/12/1991
Nam
Kinh
VN
Thanh Hoá
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307825
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

923
Trần Văn Đằng
8/22/1989
Nam
Kinh
VN
Thái Bình
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Khá
CĐCQ
A307826
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

924
Lương Khắc Điệp
12/31/1991
Nam
Kinh
VN
Bắc Ninh
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307827
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

925
Vũ Xuân Điệp
10/7/1991
Nam
Kinh
VN
Hoà Bình
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307828
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

926
Nguyễn Quốc Đông
8/26/1991
Nam
Kinh
VN
Hà Bắc
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307829
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

927
Phạm Văn Đồng
11/24/1991
Nam
Kinh
VN
Thái Bình
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307830
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

928
Ngô Văn Độ
10/10/1991
Nam
Kinh
VN
Bắc Ninh
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307831
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

929
Đoàn Văn Đương
11/28/1990
Nam
Kinh
VN
Nam Định
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Khá
CĐCQ
A307832
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

930
Nguyễn Hải Đường
9/20/1990
Nam
Kinh
VN
Bắc Thái
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307833
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

931
Nguyễn Văn Hưng
11/5/1990
Nam
Kinh
VN
Vĩnh Phú
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307834
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

932
Phạm Văn Mạnh
9/8/1991
Nam
Kinh
VN
Yên Bái
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307835
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

933
Nguyễn Ngọc Nam
5/20/1991
Nam
Kinh
VN
Thanh Hoá
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Khá
CĐCQ
A307836
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

934
Nguyễn Quang Quyền
9/21/1991
Nam
Kinh
VN
Bắc Ninh
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307837
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

935
Vũ Nguyên Sinh
2/10/1991
Nam
Kinh
VN
Nam Định
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307838
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

936
Phạm Văn Thành
1/23/1990
Nam
Kinh
VN
Hải Hưng
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
Khá
CĐCQ
A307839
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

937
Nguyễn Đăng Trung
7/12/1990
Nam
Kinh
VN
Hải Dương
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307840
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012

938
Trần Văn Tuân
11/26/1991
Nam
Kinh
VN
Yên Bái
36 (2009 - 2012)
2012
CNKTVT
TB khá
CĐCQ
A307841
376/QĐ-CĐ ĐTĐL
7/20/2012