Asset Publisher

Danh sách HSSV dự kiến được xét cấp học bổng K37, 39 hệ CĐ, K39 hỆ TCCN, K38, 39 hỆ CĐ NGHỀ, HK2 năm học 2012 - 2013

 

UỶ BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG CAO ĐẲNG ĐIỆN TỬ - ĐIỆN LẠNH
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HSSV DỰ KIẾN  ĐƯỢC XÉT CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP
HỌC KỲ II NĂM HỌC 2012 - 2013 KHOÁ 37, 39 HỆ CĐ, KHOÁ 39 HỆ TCCN

KHOÁ 38, 39 HỆ CĐ NGHỀ

TT
Mã HSSV
Họ và tên
Kết quả học tập và rèn luyện
Loại HB
Ghi chú
TBC học tập
XL rèn luyện
Lớp 37CĐTH
TS Học bổng
9
Trong đó
Loại 1:
1
Loại 2:
8
Loại 3:
1
3710030561
Tạ Văn Tuân
 
10,00
Tốt
2
 
2
3710030617
Nguyễn Tài Trọng
9,87
Tốt
2
 
3
3710030543
Hoàng Đình Hợp
9,35
Xuất sắc
1
 
4
3710030613
Nguyễn Thị Thu Thuỷ
9,13
Tốt
2
 
5
3710030571
Lê Thị Thuý Anh
9,00
Tốt
2
 
6
3710030618
Phạm Quang Trung
8,96
Tốt
2
 
7
3710030583
Nguyễn Văn Đoàn
8,87
Tốt
2
 
8
3710030560
Trần Thị Thu Trang
8,87
Tốt
2
 
9
3710030556
Nguyễn Văn Quyền
8,74
Tốt
2
 
Lớp 37CĐVT1
TS Học bổng
8
Trong đó
Loại 1:
3
Loại 2:
5
Loại 3:
0
1
3710010076
Hoàng Huy Long
9,63
Xuất sắc
1
 
2
3710010040
Lý Thị Kim Thư
9,48
Xuất sắc
1
 
3
3710010028
Vương Thị Hồng Nhung
9,48
Tốt
2
 
4
3710010024
Nguyễn Thị Hiền Lương
9,48
Xuất sắc
1
 
5
3710010038
Đỗ Trường Thi
9,22
Tốt
2
 
6
3710010091
Ngô Anh Trương
9,15
Tốt
2
 
7
3710010092
Lại Trọng Trường
9,11
Tốt
2
 
8
3710010075
Trần Đình Khởi
9,04
Tốt
2
 
Lớp 37CĐVT2
TS Học bổng
11
Trong đó
Loại 1:
3
Loại 2:
8
Loại 3:
0
1
3710010134
Đỗ Thế Thắng
9,63
Xuất sắc
1
 
2
3710010156
Phạm Thị Duyên
9,63
Xuất sắc
1
 
3
3710010189
Đỗ Thị Thuý
 
9,63
Tốt
2
 
4
3710010125
Trần Xuân Nhất
9,63
Tốt
2
 
5
3710010172
Nguyễn Văn Khải
9,52
Xuất sắc
1
 
6
3710010180
Đỗ Thị Thuỳ Ninh
9,48
Tốt
2
 
7
3710010142
Nguyễn Công Tuyến
9,48
Tốt
2
 
8
3710010164
Trần Đình Hiện
9,37
Tốt
2
 
9
3710010167
Nguyễn Văn Huấn
9,37
Tốt
2
 
10
3710010195
Lê Hồng Tươi
9,26
Tốt
2
 
11
3710010175
Bùi Văn Long
9,26
Tốt
2
 
 
Lớp 37CĐVT3
TS Học bổng
12
Trong đó
Loại 1:
6
Loại 2:
5
Loại 3:
1
1
3710010224
Ngô Xuân Quyết
9,78
Xuất sắc
1
 
2
3710010229
Đỗ Văn Thao
9,74
Xuất sắc
1
 
3
3710010220
Bùi Hoàng Tuấn Nghĩa
9,74
Tốt
2
 
4
3710010227
Trần Minh Tâm
9,63
Xuất sắc
1
 
5
3710010214
Vương Văn Khoa
9,63
Tốt
2
 
6
3710010280
Vũ Thị Kim Oanh
9,59
Tốt
2
 
7
3710010268
Nguyễn Thị Huệ
9,52
Xuất sắc
1
 
8
3710010297
Nguyễn Minh Vương
9,52
Xuất sắc
1
 
9
3710010289
Bùi Văn Thuật
9,52
Tốt
2
 
10
3710010234
Vũ Danh Thông
9,48
Xuất sắc
1
 
11
3710010278
Nguyễn Trọng Nam
9,48
Tốt
2
 
12
3710010293
Phạm Văn Tuân
9,41
Khá
3
 
Lớp 37CĐNL1
TS Học bổng
12
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
5
Loại 3:
7
1
3710020406
Nguyễn Văn Tùng
8,86
Xuất sắc
2
 
2
3710020399
Nguyễn Văn Toàn
8,14
Tốt
2
 
3
3710020334
Nguyễn Văn Cần
8,14
Tốt
2
 
4
3710020336
Nguyễn Trung Chiều
8,00
Tốt
2
 
5
3710020401
Trần Văn Trọng
8,00
Tốt
2
 
6
3710020302
Nguyễn Văn Dũng
7,86
Tốt
3
 
7
3710020397
Nguyễn Hữu Tính
7,73
Tốt
3
 
8
3710020326
Trần Xuân Tùng
7,41
Khá
3
 
9
3710020311
Nguyễn Duy Mạnh
7,27
Tốt
3
 
10
3710020388
Nguyễn Sỹ Thắng
7,27
Tốt
3
 
11
3710020310
Đoàn Danh Long
7,27
Khá
3
 
12
3710020329
Vũ Tuấn Anh
 
7,27
Khá
3
 
Lớp 37CĐNL2
TS Học bổng
11
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
4
Loại 3:
7
1
3710020486
Đỗ Văn Lãm
 
9,36
Tốt
2
 
2
3710020418
Nguyễn Bá Đoàn
9,36
Khá
3
 
3
3710020506
Nguyễn Tiến Thêm
9,36
Khá
3
 
4
3710020487
Lê Kỳ Long
 
9,09
Khá
3
 
5
3710020477
Vũ Văn Hoằng
9,00
Tốt
2
 
6
3710020425
Đoàn Trung Kiên
8,95
Tốt
2
 
7
3710020424
Vũ Đức Hưng
8,95
Khá
3
 
8
3710020448
Nguyễn Văn Bình
8,95
Khá
3
 
9
3710020464
Lưu Văn Đông
8,86
Khá
3
 
10
3710020474
Nguyễn Văn Hiệp
8,73
Xuất sắc
2
 
11
3710020470
Nguyễn Văn Hải
8,73
Khá
3
 
Lớp 37CĐTĐ
TS Học bổng
9
Trong đó
Loại 1:
1
Loại 2:
8
Loại 3:
0
1
3710040649
Nguyễn Quốc Thành
9,54
Tốt
2
 
2
3710040690
Nguyễn Văn Năm
9,42
Xuất sắc
1
 
3
3710040678
Trần Minh Đức
9,42
Tốt
2
 
4
3710040660
Nguyễn Minh Tuyến
9,29
Tốt
2
 
5
3710040639
Nguyễn Văn Huynh
9,21
Tốt
2
 
6
3710040685
Mạc Thị Huế
 
9,08
Tốt
2
 
7
3710040629
Nguyễn Văn Cảnh
9,04
Tốt
2
 
8
3610041051
Nguyễn Bá Dũng
9,04
Tốt
2
 
9
3710040719
Nguyễn Thị Vân
8,33
Xuất sắc
2
 
Lớp 39CĐTH
TS Học bổng
3
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
1
Loại 3:
2
1
3910030421
Dương Văn Hùng
8,33
Tốt
2
 
2
3910030425
Lưu Văn Quang
7,67
Khá
3
 
3
3910030428
Ngô Văn Thịnh
7,11
Tốt
3
 
Lớp 39CĐTT1
TS Học bổng
3
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
0
Loại 3:
3
1
3910010014
Ngô Thị Hằng
7,74
Tốt
3
 
2
3910010026
Nguyễn Văn Minh
7,47
Tốt
3
 
3
3910010012
Vũ Thanh Hải
7,05
Khá
3
 
Lớp 39CĐTT2
TS Học bổng
8
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
1
Loại 3:
7
1
3910010136
Trần Thị Hạnh
8,00
Tốt
2
 
2
3910010160
Lê Hữu Thạo
7,95
Tốt
3
 
3
3910010111
Nguyễn Thành Sang
7,84
Xuất sắc
3
 
4
3910010158
Nguyễn Văn Tài
7,74
Tốt
3
 
5
3910010135
Đặng Thị Hà
7,68
Xuất sắc
3
 
6
3910010129
Phạm Ngọc Chung
7,68
Tốt
3
 
7
3910010105
Nguyễn Xuân Luân
7,42
Tốt
3
 
8
3910010150
Vũ Tiến Mạnh
7,11
Khá
3
 
Lớp 39CĐTT3
TS Học bổng
2
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
0
Loại 3:
2
1
3910010242
Đào Trọng Quyền
7,58
Xuất sắc
3
 
2
3910010184
Đỗ Văn Hợp
 
7,58
Xuất sắc
3
 
Lớp 39CĐKTN1
TS Học bổng
1
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
1
Loại 3:
0
1
3910020268
Tạ Văn Ninh
 
8,41
Xuất sắc
2
 
Lớp 39CĐKTN2
TS Học bổng
1
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
0
Loại 3:
1
1
3910020352
Lưu Chí Hiếu
7,12
Xuất sắc
3
 
Lớp 39CĐTĐ2
TS Học bổng
2
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
0
Loại 3:
2
1
3910040576
Phạm Duy Hợp
7,75
Tốt
3
 
2
3910040534
Nguyễn Văn Hân
7,10
Tốt
3
 
Lớp 39CĐĐT
TS Học bổng
1
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
0
Loại 3:
1
1
3910050639
Đỗ Nhật Bình
7,00
Tốt
3
 
Lớp 39MT
TS Học bổng
2
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
1
Loại 3:
1
2
392MT00198
Hoàng Minh Thành
8,0
Tốt
2
 
1
392MT00193
Nguyễn Xuân Phương
7,0
Tốt
3
 
Lớp 39ĐV
TS Học bổng
3
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
1
Loại 3:
2
1
392VT10244
Nguyễn Văn Đạt
8,3
Xuất sắc
2
 
1
392VT10228
Uông Văn Hiếu
7,5
Tốt
3
 
2
392VT10258
Đậu Văn Tuấn
7,5
Tốt
3
 
Lớp 39ML1
TS Học bổng
5
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
0
Loại 3:
5
1
392ML00021
Lê Xuân Trường
7,7
Xuất sắc
3
 
2
392ML00016
Nguyễn Bá Phúc
7,5
Khá
3
 
3
392ML00010
Nguyễn Cát Hưng
7,4
Khá
3
 
4
392ML00040
Đặng Hải Hưng
7,4
Khá
3
 
5
392ML00054
Nguyễn Văn Thành
7,2
Khá
3
 
Lớp 39ML2
TS Học bổng
7
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
1
Loại 3:
6
1
392ML00109
Phạm Ngọc Sáng
8,1
Tốt
2
 
2
392ML00104
Trịnh Tiến Lực
7,7
Xuất sắc
3
 
3
392ML00084
Dương Văn Biên
7,7
Tốt
3
 
4
392ML00076
Nguyễn Thế Trung
7,3
Tốt
3
 
5
392ML00069
Nguyễn Thành Long
7,2
Tốt
3
 
6
392ML00082
Hoàng  Anh Vũ
7,0
Tốt
3
 
7
392ML00071
Kiều Văn Rần
7,0
Tốt
3
 
Lớp 39ML3
TS Học bổng
8
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
0
Loại 3:
8
1
392ML00170
Hoàng Duy Thuỳ
7,3
Xuất sắc
3
 
2
392ML00144
Lê Xuân Bền
 
7,3
Tốt
3
 
 
3
392ML00152
Phùng Thị Thu Hà
7,2
Xuất sắc
3
 
4
392ML00161
Tạ Thiên Phúc
7,2
Xuất sắc
3
 
5
392ML00158
Nguyễn Văn Kiều
7,2
Khá
3
 
6
392ML00159
Nguyễn Xuân Long
7,2
Khá
3
 
7
392ML00146
Nguyễn Mạnh Cường
7,1
Tốt
3
 
8
392ML00126
Chu Huy Hoàng
7,0
Tốt
3
 
Lớp 39ĐCN
TS Học bổng
1
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
0
Loại 3:
1
1
392ĐCN0314
Nguyễn Cường Thịnh
7,3
Xuất sắc
3
 
Lớp 39CNML
TS Học bổng
2
Trong đó
Loại 1:
0
Loại 2:
0
Loại 3:
2
1
385NML0014
Hà Đức Cảnh
7,3
Tốt
3
 
2
385NML0027
Nguyễn Văn Tiến
7,1
Tốt
3
 
 

 

KẾT QUẢ TỔNG HỢP

TT
HỆ ĐÀO TẠO
LOẠI 1
LOẠI 2
LOẠI 3
TỔNG
1
Hệ CĐ K37
14
43
15
72
2
Hệ CĐ K39 
0
3
18
21
3
Hệ TCCN K39
0
3
23
26
4
Hệ CĐ Nghề K38
0
0
2
2
 
 
Tổng
 
14
 
49
 
58
 
121