Asset Publisher

Danh sách và số hiệu phát bằng của sinh viên khóa 37 CĐ nghề

 

Số
TT
 
Họ và tên
 
Ngày
sinh
 
Giới
tính
 
Dân
tộc
 
Quốc
tịch
 
Nơi
sinh
 
Khoá
học
 
Năm
TN
Ngành
ĐT
Xếp
loại
TN
Hình
thức
ĐT
Số
hiệu
VBCC
Số Quyết
định TN
 
Ngày
cấp
bằng
CĐN
01
Vũ Quảng Đại
05-08-91
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
37(2010-2013)
2013
KTML&ĐHKK
Khá
CQ
CĐN-0001
207/QĐ-ĐTĐL
22-07-13
09-08-13
CĐN
02
Trần Ngọc Hải
06-01-91
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
37(2010-2013)
2013
KTML&ĐHKK
Khá
CQ
CĐN-0002
207/QĐ-ĐTĐL
22-07-13
09-08-13
CĐN
03
Nguyễn Văn Hiếu
08-10-92
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
37(2010-2013)
2013
KTML&ĐHKK
Giỏi
CQ
CĐN-0003
207/QĐ-ĐTĐL
23-07-13
09-08-13
CĐN
04
Vũ Hoàng
06-09-91
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
37(2010-2013)
2013
KTML&ĐHKK
Giỏi
CQ
CĐN-0004
207/QĐ-ĐTĐL
24-07-13
09-08-13
CĐN
05
Nguyễn Văn Lý
22-02-92
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
37(2010-2013)
2013
KTML&ĐHKK
Khá
CQ
CĐN-0005
207/QĐ-ĐTĐL
25-07-13
09-08-13
CĐN
06
Nguyễn Danh Nghĩa
04-05-92
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
37(2010-2013)
2013
KTML&ĐHKK
Khá
CQ
CĐN-0006
207/QĐ-ĐTĐL
26-07-13
09-08-13
CĐN
07
Nguyễn Văn Nguyễn
14-02-89
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
37(2010-2013)
2013
KTML&ĐHKK
Khá
CQ
CĐN-0007
207/QĐ-ĐTĐL
27-07-13
09-08-13
CĐN
08
Vũ Tuyến
02-11-89
Nam
Kinh
VN
Hà Nội
37(2010-2013)
2013
KTML&ĐHKK
Khá
CQ
CĐN-0008
207/QĐ-ĐTĐL
28-07-13
09-08-13
CĐN
09
Nguyễn Tiến Dũng
09-04-92
Nam
Kinh
VN
Sơn La
37(2010-2013)
2013
KTML&ĐHKK
Khá
CQ
CĐN-0009
207/QĐ-ĐTĐL
29-07-13
09-08-13
CĐN
10
Đỗ Tuấn Long
15-11-93
Nam
Kinh
VN
Quảng Ninh
37(2010-2013)
2014
KTML&ĐHKK
Khá
CQ
CĐN-0010
207/QĐ-ĐTĐL
30-07-13
09-08-13
CĐN
11
Nguyễn Tiến Mạnh
02-03-91
Nam
Kinh
VN
Hải Dương
37(2010-2013)
2013
KTML&ĐHKK
Khá
CQ
CĐN-0011
207/QĐ-ĐTĐL
31-07-13
09-08-13
CĐN
12
Dương Xuân Tiến
26-06-90
Nam
Kinh
VN
Hà Nam
37(2010-2013)
2013
KTML&ĐHKK
Khá
CQ
CĐN-0012
207/QĐ-ĐTĐL
01-08-13
09-08-13