Danh sách bài viết theo chuyên mục
30/07/12, 10:21
 


DANH SÁCH HỌC SINH ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP HỆ TCCN K37



TT
Họ và tên
Ngày sinh
Điểm thi tốt nghiệp
ĐTB
ĐTBC
ĐXL
Xếp loại TN
Ghi chú (Số % HT thi lại )

Chính trị
Lý thuyết
Thực hành
Đồ án (Nếu có)
TN
TK
TN


I- Ngành: Kỹ thuật viễn thông  

1
Ngô Viết Anh
7/23/1992
6.5
7.0
7.0
 
6.8
6.5
6.7
TB Khá
 

2
Đàm Tuấn Anh
8/20/1992
6.5
8.0
7.0
 
7.2
6.7
6.9
TB Khá
 

3
Nguyễn Ngọc Anh
9/2/1991
6.0
8.0
7.0
 
7.0
6.1
6.5
TB Khá
 

4
Nguyễn Văn Cao
2/14/1991
7.0
9.0
8.0
 
8.0
7.6
7.8
Khá
 

5
Uông Huy Cường
12/3/1992
8.0
8.0
7.0
 
7.7
6.6
7.1
Khá
 

6
Lương Đăng Đàm
8/14/1987
7.5
8.0
9.0
 
8.2
7.7
7.9
Khá
 

7
Bùi Ngọc Duy
6/18/1991
7.0
7.0
8.0
 
7.3
6.5
6.9
TB Khá
 

8
Nguyễn Hữu Hợp
11/18/1991
6.5
7.0
7.0
 
6.8
6.3
6.6
TB Khá
 

9
Lưu Trọng Việt Hưng
2/11/1988
6.0
6.0
7.0
 
6.3
6.2
6.3
TB Khá
 

10
Nguyễn Văn Minh
9/7/1991
5.0
8.0
7.0
 
6.7
6.6
6.6
TB Khá
 

11
Đàm Ngọc Ngọ
1/20/1991
7.0
9.0
7.0
 
7.7
6.6
7.2
TB Khá
11.4%

12
Đoàn Hữu Quyết
29/02/1981
8.0
8.0
8.0
 
8.0
6.9
7.4
Khá
 

13
Trần Văn Thắng
5/28/1992
6.0
8.0
7.0
 
7.0
6.4
6.7
TB Khá
 

14
Phùng Viết Tú
4/7/1991
7.5
8.0
7.0
 
7.5
6.9
7.2
Khá
 

15
Lê Mạnh Tuyền
11/20/1992
8.0
8.0
6.0
 
7.3
6.5
6.9
TB Khá
 

16
Trần Quang Vinh
10/2/1990
8.0
8.0
7.0
 
7.7
7.4
7.5
Khá
 

17
Ngô Quang Vũ
2/10/1988
7.0
8.0
7.0
 
7.3
6.5
6.9
TB Khá
 

18
Trần Hữu Tuấn Anh
8/18/1990
8.5
8.0
7.0
 
7.8
6.3
7.0
Khá
 

19
Phạm Văn Chấn
5/19/1991
7.0
7.0
6.0
 
6.7
6.0
6.3
TB Khá
 

20
Bùi Văn Đại
11/20/1989
8.0
7.0
6.0
 
7.0
6.0
6.5
TB Khá
 

21
Tạ Văn Đạt
11/27/1991
8.0
7.0
7.0
 
7.3
6.4
6.9
TB Khá
 

22
Trần Viết Đạo
3/5/1992
8.0
9.0
7.0
 
8.0
6.9
7.5
Khá
 

23
Nguyễn Tiến Dũng
11/22/1991
8.0
8.0
7.0
 
7.7
7.3
7.5
Khá
 

24
Nguyễn Mạnh Du
5/11/1991
7.0
7.0
6.0
 
6.7
6.1
6.4
TB Khá
 

25
Ngô Văn Duy
2/19/1991
7.5
7.0
7.0
 
7.2
6.5
6.8
TB Khá
 

26
Nguyễn Ngọc Hào
3/2/1992
9.0
7.0
8.0
 
8.0
6.9
7.5
Khá
 

27
Phan Văn Hùng
1/10/1992
7.5
7.0
6.0
 
6.8
6.1
6.5
TB Khá
 

28
Phạm Hải Hưng
8/12/1992
9.0
8.0
7.0
 
8.0
6.7
7.4
Khá
 

29
Nguyễn Văn Hoạt
6/6/1991
9.0
7.0
6.0
 
7.3
6.2
6.8
TB Khá
 

30
Hồ Xuân Lương
5/8/1990
7.5
7.0
6.0
 
6.8
6.4
6.6
TB Khá
 

31
Trần Trí Nam
12/13/1983
8.0
9.0
8.0
 
8.3
6.5
7.4
Khá
 

32
Vũ Quang Ngọc
7/25/1988
8.5
6.0
7.0
 
7.2
6.5
6.8
TB Khá
 

33
Phạm Văn Song
7/3/1990
9.0
8.0
8.0
 
8.3
7.3
7.8
Khá
 

34
Hoàng Văn Tiềm
12/6/1988
7.0
6.0
7.0
 
6.7
6.5
6.6
TB Khá
 

35
Nguyễn Viết Tiến
8/13/1991
7.0
7.0
6.0
 
6.7
6.2
6.4
TB Khá
 

36
Phạm Xuân Tùng
10/25/1989
6.5
7.0
7.0
 
6.8
6.7
6.8
TB Khá
 

37
Vũ Thị Yến
6/2/1992
9.0
8.0
8.0
 
8.3
7.3
7.8
Khá
 

38
Đỗ Văn Tiến
2/12/1989
8.0
6.0
6.0
 
6.7
6.1
6.4
Trung bình
K36

39
Lê Thế Tuyên
9/24/1990
8.0
7.0
6.0
 
7.0
6.0
6.5
Trung bình
K36

II- Ngành: Điện công nghiệp và dân dụng 

40
Nguyễn Tuấn Anh
12/7/1991
8.0
7.0
8.0
 
7.7
6.8
7.2
Khá
 

41
Mai Văn Bằng
11/11/1991
8.0
9.0
9.0
 
8.7
7.5
8.1
Giỏi
 

42
Nguyễn Văn Cao
3/1/1991
7.0
7.0
9.0
 
7.7
6.4
7.0
Khá
 

43
Lê Dụng Chí
7/4/1992
8.0
6.0
7.0
 
7.0
6.2
6.6
TB Khá
 

44
Nguyễn Văn Dương
9/2/1992
7.0
5.0
7.0
 
6.3
6.3
6.3
TB Khá
 

45
Trương Văn Đại
9/4/1992
7.5
7.0
8.0
 
7.5
6.6
7.1
Khá
 

46
Nguyễn Văn Hải
7/12/1990
8.0
7.0
9.0
 
8.0
6.4
7.2
Khá
 

47
Nguyễn Hồng Hải
8/13/1991
8.0
5.0
7.0
 
6.7
6.3
6.5
TB Khá
 

48
Hoàng Đức Hiên
7/17/1992
6.0
7.0
7.0
 
6.7
6.1
6.4
TB Khá
 

49
Nguyễn Văn Hiệp
11/24/1991
8.5
8.0
8.0
 
8.2
6.5
7.3
Khá
 

50
Nguyễn Huy Hoàng
3/1/1992
8.0
5.0
6.0
 
6.3
6.0
6.2
TB Khá
 

51
Phạm Xuân Huy
7/22/1992
8.0
5.0
6.0
 
6.3
6.4
6.4
TB Khá
 

52
Hà Duy Liên
5/14/1988
7.5
8.0
9.0
 
8.2
7.1
7.6
Khá
 

53
Nguyễn Văn Luân
4/13/1990
7.0
5.0
6.0
 
6.0
6.1
6.1
TB Khá
 

54
Đỗ Trung Nam
6/13/1991
6.5
6.0
7.0
 
6.5
6.5
6.5
TB Khá
 

55
Nguyễn Châu Nam
7/3/1992
7.0
5.0
7.0
 
6.3
6.1
6.2
TB Khá
 

56
Đoàn Văn Ngọ
8/2/1990
8.0
9.0
9.0
 
8.7
7.2
7.9
Khá
 

57
Nguyễn Thế San
7/24/1992
7.0
5.0
6.0
 
6.0
6.1
6.1
TB Khá
 

58
Trần Đình Thiệp
6/2/1992
8.0
5.0
6.0
 
6.3
6.3
6.3
TB Khá
 

59
Ngô Văn Vinh
9/27/1988
7.5
7.0
7.0
 
7.2
6.3
6.7
TB Khá
 

60
Ngô Duy Bình
5/2/1992
7.0
5.0
7.0
 
6.3
6.1
6.2
TB Khá
 

61
Hoàng Ngọc Ban
10/26/1992
7.5
5.0
6.0
 
6.2
5.9
6.0
TB Khá
 

62
Đinh Văn Cường
1/18/1990
7.5
8.0
9.0
 
8.2
7.1
7.7
Khá
 

63
Mùi Chí Đạt
8/10/1989
7.0
7.0
9.0
 
7.7
6.6
7.1
Khá
 

64
Nguyễn Công Đại
8/15/1992
6.5
5.0
7.0
 
6.2
6.1
6.1
TB Khá
 

65
Trần Văn Dũng
6/28/1992
6.0
5.0
6.0
 
5.7
6.1
5.9
TB
 

66
Nguyễn Đình Dũng
1/11/1992
8.0
6.0
8.0
 
7.3
6.6
7.0
Khá
 

67
Nguyễn Văn Giới
10/1/1990
8.0
8.0
9.0
 
8.3
7.0
7.7
Khá
 

68
Vũ Đại Hắc
2/21/1992
8.0
7.0
8.0
 
7.7
7.0
7.3
TB Khá
12.5%

69
Trịnh Văn Hùng
2/17/1991
8.0
7.0
8.0
 
7.7
6.8
7.2
Khá
 

70
Hà Như Kiên
7/26/1992
7.0
7.0
9.0
 
7.7
6.4
7.0
Khá
 

71
Nguyễn Văn Lương
12/1/1990
8.5
7.0
9.0
 
8.2
7.1
7.6
Khá
 

72
Chu Văn Mạnh
7/23/1991
8.0
7.0
9.0
 
8.0
6.9
7.5
Khá
 

73
Nguyễn Tiến Mạnh
12/28/1992
7.5
7.0
8.0
 
7.5
6.9
7.2
Khá
 

74
Đỗ Minh Năng
7/29/1991
8.5
7.0
8.0
 
7.8
6.7
7.2
Khá
 

75
Vũ Văn Ngọc
10/1/1992
7.0
6.0
9.0
 
7.3
6.6
7.0
Khá
 

76
Đoàn Minh Nghĩa
2/21/1991
7.0
7.0
8.0
 
7.3
6.8
7.0
Khá
 

77
Phạm Quang Quý
5/4/1989
8.0
8.0
9.0
 
8.3
7.3
7.8
Khá
 

78
Trịnh Văn Thắng
10/10/1991
7.5
6.0
7.0
 
6.8
6.3
6.6
TB Khá
 

79
Đặng Đình Thiệp
4/1/1992
7.5
5.0
7.0
 
6.5
6.0
6.2
TB Khá
 

80
Bùi Văn Tùng
1/20/1992
7.0
7.0
9.0
 
7.7
6.1
6.9
TB Khá
 

81
Bùi Ngọc Tiến
5/20/1992
7.0
6.0
7.0
 
6.7
6.0
6.3
TB Khá
 

III- Ngành: Máy lạnh và điều hoà không khí

82
Nguyễn Tuấn Anh
2/8/1992
8.0
7.0
9.0
 
8.0
6.7
7.3
Khá
 

83
Nguyễn Tiến Anh
8/9/1992
7.5
7.0
7.0
 
7.2
6.3
6.7
TB Khá
 

84
Nguyễn Duy Anh
2/12/1992
7.0
8.0
8.0
 
7.7
6.9
7.3
Khá
 

85
Lê Văn Ba
6/6/1992
7.5
7.0
9.0
 
7.8
7.1
7.5
Khá
 

86
Trần Quang Cảnh
10/19/1991
8.0
6.0
7.0
 
7.0
6.7
6.8
TB Khá
 

87
Nguyễn Văn Chuyền
12/29/1991
7.0
6.0
7.0
 
6.7
6.4
6.6
TB Khá
 

88
Lương Trường Chính
1/25/1987
7.0
8.0
8.0
 
7.7
6.9
7.3
Khá
 

89
Trịnh Hải Đăng
6/9/1992
7.5
7.0
7.0
 
7.2
6.5
6.8
TB Khá
 

90
Nguyễn Văn Dương
4/17/1990
7.5
6.0
8.0
 
7.2
6.7
6.9
TB Khá
 

91
Nguyễn Huy Đoàn
8/16/1988
7.0
6.0
7.0
 
6.7
6.2
6.5
TB Khá
 

92
Nguyễn Trọng Đức
11/11/1992
8.0
6.0
7.0
 
7.0
6.4
6.7
TB Khá
 

93
Nguyễn Thái Dũng
7/17/1992
8.0
8.0
9.0
 
8.3
6.9
7.6
Khá
 

94
Nguyễn Văn Duy
11/20/1992
7.0
7.0
7.0
 
7.0
6.6
6.8
TB Khá
 

95
Quách Đức Giang
10/27/1990
8.5
6.0
8.0
 
7.5
6.7
7.1
Khá
 

96
Nguyễn Văn Hải
5/24/1986
7.5
7.0
9.0
 
7.8
6.8
7.3
Khá
 

97
Nguyễn Văn Hưng
3/21/1992
8.0
9.0
9.0
 
8.7
7.1
7.9
Khá
 

98
Phạm Văn Hoài
12/10/1990
8.0
7.0
8.0
 
7.7
6.0
6.8
TB Khá
 

99
Nguyễn Trung Hoàng
2/22/1992
8.0
6.0
7.0
 
7.0
6.5
6.7
TB Khá
 

100
Ngô Mạnh Huấn
3/15/1992
7.5
7.0
7.0
 
7.2
6.4
6.8
TB Khá
 

101
Nguyễn Xuân Khương
9/29/1991
7.5
8.0
8.0
 
7.8
7.0
7.4
Khá
 

102
Hoàng Trung Kiên
10/24/1991
7.0
7.0
7.0
 
7.0
6.6
6.8
TB Khá
 

103
Nguyễn Thế Kiên
9/23/1990
7.5
6.0
9.0
 
7.5
7.5
7.5
Khá
 

104
Nguyễn Bá Kiểm
2/28/1990
7.0
7.0
8.0
 
7.3
6.2
6.8
TB Khá
 

105
Trần Đức Lợi
11/16/1989
7.0
9.0
9.0
 
8.3
7.3
7.8
Khá
 

106
Nguyễn Văn Linh
10/25/1992
7.5
6.0
7.0
 
6.8
6.3
6.6
TB Khá
 

107
Nguyễn Đăng Linh
12/2/1991
8.0
6.0
8.0
 
7.3
6.8
7.1
Khá
 

108
Chu Ngọc Linh
7/27/1992
8.0
7.0
8.0
 
7.7
6.9
7.3
Khá
 

109
Đỗ Đăng Long
12/11/1992
7.5
6.0
7.0
 
6.8
6.5
6.6
TB Khá
 

110
Đỗ Thành Luân
9/9/1992
7.0
6.0
7.0
 
6.7
6.1
6.4
TB Khá
 

111
Nguyễn Văn Lĩnh
11/3/1991
7.0
8.0
8.0
 
7.7
6.7
7.2
Khá
 

112
Lê Văn Minh
2/27/1991
7.5
8.0
8.0
 
7.8
6.5
7.2
Khá
 

113
Trịnh Duy Minh
11/20/1991
7.0
7.0
8.0
 
7.3
7.2
7.3
Khá
 

114
Nguyễn Văn Năng
7/3/1989
8.0
6.0
8.0
 
7.3
6.2
6.8
TB Khá
 

115
Nguyễn Văn Phượng
9/6/1991
8.0
6.0
8.0
 
7.3
6.7
7.0
Khá
 

116
Nguyễn Tiến Quế
7/13/1990
7.5
7.0
8.0
 
7.5
6.7
7.1
Khá
 

117
Nguyễn Chí Quý
12/20/1990
7.0
6.0
7.0
 
6.7
6.0
6.3
TB Khá
 

118
Nguyễn Văn Quyết
8/3/1992
7.0
7.0
7.0
 
7.0
6.3
6.6
TB Khá
 

119
Mầu Danh Thái
10/26/1992
7.0
7.0
7.0
 
7.0
6.2
6.6
TB Khá
 

120
Nguyễn Đình Thông
9/15/1991
7.0
6.0
7.0
 
6.7
6.4
6.5
TB Khá
 

121
Vũ Văn Thành
7/4/1992
7.0
7.0
7.0
 
7.0
7.2
7.1
Khá
 

122
Nguyễn Tiến Thắng
12/16/1991
8.0
8.0
8.0
 
8.0
6.7
7.3
Khá
 

123
Nguyễn Minh Thao
5/4/1992
8.0
6.0
7.0
 
7.0
6.8
6.9
TB Khá
 

124
Hà Văn Thoả
6/1/1992
6.0
7.0
7.0
 
6.7
6.1
6.4
TB Khá
 

125
Nguyễn Hữu Thuỷ
3/6/1992
7.5
7.0
8.0
 
7.5
6.8
7.1
Khá
 

126
Chu Thanh Tùng
7/31/1992
8.0
7.0
8.0
 
7.7
6.6
7.1
Khá
 

127
Nguyễn Thanh Tùng
10/5/1992
8.0
7.0
8.0
 
7.7
6.4
7.0
TB Khá
19.6%

128
Nguyễn Văn Tiến
10/12/1989
7.0
8.0
8.0
 
7.7
7.0
7.3
Khá
 

129
Nhân Minh Tiến
10/12/1990
7.0
7.0
7.0
 
7.0
6.6
6.8
TB Khá
 

130
Lê Anh Tú
10/16/1988
7.0
6.0
8.0
 
7.0
6.3
6.6
TB Khá
 

131
Nguyễn Hữu Toàn
11/6/1991
8.0
6.0
7.0
 
7.0
6.3
6.7
TB Khá
 

132
Kiều Đình Tín
3/29/1992
7.0
7.0
9.0
 
7.7
7.1
7.4
Khá
 

133
Dương Văn Tín
11/11/1991
8.5
8.0
9.0
 
8.5
7.2
7.8
Khá
 

134
Phạm Tiến Vững
8/18/1991
6.0
9.0
8.0
 
7.7
6.4
7.0
TB Khá
19.6%

135
Nguyễn Chí Vượng
5/21/1992
6.5
6.0
7.0
 
6.5
6.2
6.4
TB Khá
 

136
Nguyễn Đăng Vinh
1/5/1991
7.5
6.0
8.0
 
7.2
6.5
6.8
TB Khá
 

137
Bùi Anh Vũ
10/15/1987
9.0
8.0
7.0
 
8.0
8.0
8.0
Giỏi
 

138
Bùi Văn An
11/13/1989
7.5
6.0
7.0
 
6.8
6.5
6.7
TB Khá
 

139
Phạm Tuấn Anh
12/15/1992
7.5
6.0
8.0
 
7.2
5.8
6.5
TB Khá
 

140
Vũ Văn Bá
3/8/1991
7.0
6.0
7.0
 
6.7
6.4
6.5
TB Khá
 

141
Nguyễn Văn Biên
4/18/1989
8.5
6.0
8.0
 
7.5
6.9
7.2
TB Khá
15.2%

142
Nguyễn Văn Công
9/5/1991
9.0
6.0
8.0
 
7.7
6.9
7.3
TB Khá
13.4%

143
Trần Văn Cương
2/12/1989
8.0
6.0
9.0
 
7.7
6.8
7.2
Khá
 

144
Hoàng Phú Cương
2/24/1991
8.0
7.0
7.0
 
7.3
6.8
7.1
Khá
 

145
Trần Đức Cao
11/16/1991
8.0
6.0
7.0
 
7.0
6.2
6.6
TB Khá
 

146
Trần Mạnh Cường
6/3/1976
9.0
9.0
9.0
 
9.0
7.9
8.4
Giỏi
 

147
Nguyễn Văn Cường
1/16/1992
6.0
7.0
8.0
 
7.0
6.5
6.7
TB Khá
 

148
Cao Sỹ Châu
2/24/1988
8.5
6.0
8.0
 
7.5
6.4
6.9
TB Khá
 

149
Chu Quang Đông
2/28/1991
8.0
8.0
7.0
 
7.7
6.5
7.1
Khá
 

150
Phạm Hải Dương
12/25/1990
7.0
6.0
7.0
 
6.7
6.2
6.5
TB Khá
 


 


Chưa có lời bình nào. Bắt đầu